Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang IQD

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Dinar I-rắc 4.06927805 IQD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ع.د4.06844479 Hiện tại ع.د4.06927805 Cao nhất ع.د4.07069827
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.06927805 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000833 IQD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000421 IQD
-0.01%
30 ngày qua
-0.021563 IQD
-0.53%
1 năm qua
-0.000847 IQD
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.03725721
Hôm nay
4.06927805
Cao nhất
4.10026657
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.53327774 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.53327774 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.47917531 – 4.56517143 IQD
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 4.21960877 IQD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
4.03509878 – 4.57477549 IQD
Năm biến động -10.19%
2024
Tỷ giá trung bình 4.06746791 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.03160238 – 4.1057184 IQD
Năm ổn định -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 4.06753688 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.01748064 – 4.13226387 IQD
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.06801832 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.03725721 – 4.10026657 IQD
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.