Tỷ giá Dirham UAE sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang AFN
Cập nhật
1
AED
=
17.56296964
AFN
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = ؋17.56296964 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = د.إ0.05693798 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
؋17.42444623
Hiện tại
؋17.56296964
Cao nhất
؋17.56296964
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang AFN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.56296964 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.136151 AFN
+0.78%
7 ngày qua
+0.272297 AFN
+1.57%
30 ngày qua
-0.136145 AFN
-0.77%
1 năm qua
-0.979062 AFN
-5.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
16.88039342 Hôm nay
17.56296964 Cao nhất
18.87881265
16.88039342 Hôm nay
17.56296964 Cao nhất
18.87881265
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.54%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang AFN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 24.50477494 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.50477494 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.22761214
–
28.73266264
AFN
Năm biến động
-15.65%
2023
Tỷ giá trung bình
22.5213466 AFN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
18.71015647
–
24.91558545
AFN
Năm biến động
-19.44%
2024
Tỷ giá trung bình
19.19360113 AFN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
17.72109502
–
20.48823768
AFN
Năm biến động
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
18.98651731 AFN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
17.76453429
–
21.38378429
AFN
Năm biến động
-6.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.49857225 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.88039342
–
18.24370238
AFN
Năm ổn định
-2.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.