728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang AFN
Cập nhật
1
JPY
=
0.40960421
AFN
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ؋0.40960421 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ¥2.44138117 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
؋0.40622419
Hiện tại
؋0.40960421
Cao nhất
؋0.40991478
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang AFN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40960421 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003598 AFN
+0.89%
7 ngày qua
-0.000409 AFN
-0.10%
30 ngày qua
+0.00357 AFN
+0.88%
1 năm qua
-0.049974 AFN
-10.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.38859716 Hôm nay
0.40960421 Cao nhất
0.46835233
0.38859716 Hôm nay
0.40960421 Cao nhất
0.46835233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.95%
Tháng 10
-1.96%
Tháng 11
-0.98%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-4.34%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-2.23%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+7.74%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang AFN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.69113136 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69113136 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.57361403
–
0.92440274
AFN
Năm biến động
-25.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59176542 AFN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.45956529
–
0.70156536
AFN
Năm biến động
-25.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46592262 AFN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.42867515
–
0.50718313
AFN
Năm biến động
-10.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46654785 AFN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.41762841
–
0.51095824
AFN
Năm biến động
-5.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40588656 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.38859716
–
0.43136341
AFN
JPY giảm giá
-2.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.