Tỷ giá Dirham UAE sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang BRL
Cập nhật
1
AED
=
1.42194663
BRL
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = R$1.42194663 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = د.إ0.70326127 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R$1.41618952
Hiện tại
R$1.42194663
Cao nhất
R$1.42276351
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42194663 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010156 BRL
+0.72%
7 ngày qua
+0.033002 BRL
+2.38%
30 ngày qua
+0.007721 BRL
+0.55%
1 năm qua
-0.026712 BRL
-1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
1.3363921 Hôm nay
1.42194663 Cao nhất
1.52232507
1.3363921 Hôm nay
1.42194663 Cao nhất
1.52232507
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
+2.95%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.60%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.52300964 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.40585866 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.25112303
–
1.55443772
BRL
Năm biến động
-5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
1.35967147 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.28674554
–
1.49201458
BRL
Năm biến động
-8.21%
2024
Tỷ giá trung bình
1.46849539 BRL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
1.32158027
–
1.83107948
BRL
Năm biến động
+27.41%
2025
Tỷ giá trung bình
1.52300964 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.43556161
–
1.71285053
BRL
Năm biến động
-12.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.40579427 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.3363921
–
1.50189217
BRL
Năm biến động
-5.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.