728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang BRL

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Real Braxin 0.77889118 BRL
+0.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.77165413 Hiện tại R$0.77889118 Cao nhất R$0.77889118
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77889118 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006285 BRL
+0.81%
7 ngày qua
+0.015494 BRL
+2.03%
30 ngày qua
+0.006834 BRL
+0.89%
1 năm qua
+0.030968 BRL
+4.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.72169069
Hôm nay
0.77889118
Cao nhất
0.79513274
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
+4.06%
Tháng 12
-4.05%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-2.97%
Tháng 4
+1.94%
Tháng 5
+2.35%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
+2.47%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.77809673 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.76840703 BRL
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.7007749 – 0.89836829 BRL
Năm biến động -12.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.70678769 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65777939 – 0.79245434 BRL
Năm biến động -10.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.75140149 BRL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.68224221 – 0.9215286 BRL
Năm biến động +23.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.77809673 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74049988 – 0.86206991 BRL
Năm biến động -8.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75816996 BRL
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.72169069 – 0.78836244 BRL
Năm ổn định -1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.