Tỷ giá Dirham UAE sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang MVR
Cập nhật
1
AED
=
4.20966644
MVR
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = Rf4.20966644 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = د.إ0.23754851 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Rf4.20792268
Hiện tại
Rf4.20966644
Cao nhất
Rf4.20966644
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.20966644 MVR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001171 MVR
+0.03%
7 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
+0.040844 MVR
+0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
4.16553226 Hôm nay
4.20966644 Cao nhất
4.21238938
4.16553226 Hôm nay
4.20966644 Cao nhất
4.21238938
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.20675903 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.19895079 MVR
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
4.15872584
–
4.31797855
MVR
Năm ổn định
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
4.18503989 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.15197593
–
4.2131715
MVR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
4.19356788 MVR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
3.93558224
–
4.23388469
MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
4.19230874 MVR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
4.16553226
–
4.20966644
MVR
Năm ổn định
+0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.20675903 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.19258674
–
4.21238938
MVR
Năm ổn định
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.