728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang MVR

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Rufiyaa Maldives 0.09817799 MVR
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf0.09810125 Hiện tại Rf0.09817799 Cao nhất Rf0.09849994
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09817799 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000129 MVR
+0.13%
7 ngày qua
-0.000098 MVR
-0.10%
30 ngày qua
+0.001604 MVR
+1.66%
1 năm qua
-0.004784 MVR
-4.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09429068
Hôm nay
0.09817799
Cao nhất
0.10414435
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.60%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+3.32%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.11809842 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11809842 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10291629 – 0.13609242 MVR
Năm biến động -12.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1096347 MVR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.10053785 – 0.12051917 MVR
Năm biến động -7.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1017985 MVR
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.09421664 – 0.10929815 MVR
Năm biến động -10.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10298794 MVR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.09728031 – 0.10945793 MVR
Năm biến động +0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0975805 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09429068 – 0.10144219 MVR
Năm ổn định -0.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.