728x90 / 970x90
Tỷ giá Dirham UAE sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang NOK
Cập nhật
1
AED
=
2.60217808
NOK
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = kr2.60217808 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = د.إ0.38429345 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr2.585316
Hiện tại
kr2.60217808
Cao nhất
kr2.60217808
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.60217808 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.013081 NOK
+0.51%
7 ngày qua
+0.030945 NOK
+1.20%
30 ngày qua
+0.049203 NOK
+1.93%
1 năm qua
-0.117601 NOK
-4.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
2.49582328 Hôm nay
2.60217808 Cao nhất
2.79196732
2.49582328 Hôm nay
2.60217808 Cao nhất
2.79196732
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.03%
Tháng 10
+
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.66%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.92801519 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.61814711 NOK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2.3340538
–
2.96327817
NOK
Năm biến động
+10.83%
2023
Tỷ giá trung bình
2.875735 NOK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.66616299
–
3.05367714
NOK
Năm biến động
+3.87%
2024
Tỷ giá trung bình
2.92801519 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.76988537
–
3.1150011
NOK
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
2.8290092 NOK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.65890483
–
3.12439252
NOK
Năm biến động
-11.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.60134759 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.49582328
–
2.75400233
NOK
AED giảm giá
-5.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.