Tỷ giá Dirham UAE sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang RON
Cập nhật
1
AED
=
1.26649421
RON
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = lei1.26649421 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = د.إ0.78958118 AED
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
lei1.26341729
Hiện tại
lei1.26649421
Cao nhất
lei1.26807352
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.26649421 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005909 RON
+0.47%
7 ngày qua
+0.011382 RON
+0.91%
30 ngày qua
+0.030688 RON
+2.48%
1 năm qua
+0.087189 RON
+7.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
1.15219581 Hôm nay
1.26649421 Cao nhất
1.26807352
1.15219581 Hôm nay
1.26649421 Cao nhất
1.26807352
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-0.98%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.27658092 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.27658092 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.17492193
–
1.40423984
RON
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24544227 RON
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
1.19620235
–
1.29425538
RON
AED giảm giá
-2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
1.2520823 RON
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.21051815
–
1.30865941
RON
AED tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21617982 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.16179714
–
1.32241755
RON
Năm biến động
-9.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.22111039 RON
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.15219581
–
1.26807352
RON
AED tăng giá
+7.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.