728x90 / 970x90
Tỷ giá Euro sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Euro sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang RON
Cập nhật
1
EUR
=
5.27949535
RON
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = lei5.27949535 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = €0.18941204 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei5.2766327
Hiện tại
lei5.27949535
Cao nhất
lei5.27949535
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.27949535 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005193 RON
+0.10%
7 ngày qua
+0.003161 RON
+0.06%
30 ngày qua
+0.021941 RON
+0.42%
1 năm qua
+0.197266 RON
+3.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
5.05593739 Hôm nay
5.27949535 Cao nhất
5.28885812
5.05593739 Hôm nay
5.27949535 Cao nhất
5.28885812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.19054032 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · EUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.9308015 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.79707653
–
4.96848382
RON
Năm ổn định
+0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
4.94959606 RON
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
4.87547732
–
5.01362092
RON
Năm ổn định
+0.31%
2024
Tỷ giá trung bình
4.9755767 RON
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
4.95818832
–
5.00596191
RON
Năm ổn định
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
5.04220541 RON
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
4.9123411
–
5.1233634
RON
Năm ổn định
+2.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.19054032 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.05593739
–
5.28885812
RON
EUR tăng giá
+3.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.