Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang SRD
Cập nhật
1
AED
=
10.26167461
SRD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AED = $10.26167461 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = د.إ0.09744998 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$10.25663717
Hiện tại
$10.26167461
Cao nhất
$10.26167461
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.26167461 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005037 SRD
+0.05%
7 ngày qua
-0.014704 SRD
-0.14%
30 ngày qua
-0.014704 SRD
-0.14%
1 năm qua
-0.112457 SRD
-1.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
10.10347175 Hôm nay
10.26167461 Cao nhất
10.86355715
10.10347175 Hôm nay
10.26167461 Cao nhất
10.86355715
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.59%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang SRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.25504955 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.59825643 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.5275784
–
8.70243256
SRD
Năm biến động
+52.88%
2023
Tỷ giá trung bình
9.96803553 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
8.59198454
–
10.51478806
SRD
Năm biến động
+15.51%
2024
Tỷ giá trung bình
9.02189156 SRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
7.80506398
–
10.060343
SRD
Năm biến động
-4.01%
2025
Tỷ giá trung bình
10.14462536 SRD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
9.51851348
–
10.86355715
SRD
Năm biến động
+8.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.25504955 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.10347175
–
10.44479238
SRD
Năm ổn định
-1.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.