Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang SRD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Đô la Suriname 2.09606107 SRD
-1.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.09169966 Hiện tại $2.09606107 Cao nhất $2.11883987
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.09606107 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.027913 SRD
-1.31%
7 ngày qua
-0.085189 SRD
-3.91%
30 ngày qua
-0.119196 SRD
-5.38%
1 năm qua
+0.015894 SRD
+0.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.05998117
Hôm nay
2.09606107
Cao nhất
2.24208128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+2.95%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.15702694 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.20840045 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.9605798 – 1.65917148 SRD
Năm biến động +60.84%
2023
Tỷ giá trung bình 2.07127097 SRD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
1.62476622 – 2.30607785 SRD
Năm biến động +32.79%
2024
Tỷ giá trung bình 1.82250864 SRD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
1.44797716 – 2.18268861 SRD
Năm biến động -21.91%
2025
Tỷ giá trung bình 1.94662125 SRD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.65453364 – 2.16921243 SRD
Năm biến động +24.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.15702694 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.06681035 – 2.24208128 SRD
Năm ổn định -0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.