Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AFN sang BWP
Cập nhật
1
AFN
=
0.21174097
BWP
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AFN = P0.21174097 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ؋4.72275152 AFN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P0.21174097
Hiện tại
P0.21174097
Cao nhất
P0.21365341
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21174097 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001237 BWP
-0.58%
7 ngày qua
-0.001607 BWP
-0.75%
30 ngày qua
+0.004466 BWP
+2.15%
1 năm qua
+0.003833 BWP
+1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.19272529 Hôm nay
0.21174097 Cao nhất
0.22676475
0.19272529 Hôm nay
0.21174097 Cao nhất
0.22676475
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.46%
Tháng 10
+7.19%
Tháng 11
-1.64%
Tháng 12
+2.06%
Tháng 1
+3.61%
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-3.77%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.21026895 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13797154 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10933498
–
0.15802632
BWP
Năm biến động
+29.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16283496 BWP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.14075425
–
0.19786628
BWP
Năm biến động
+30.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19242809 BWP
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.18121235
–
0.20562349
BWP
Năm biến động
+4.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19538373 BWP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.17732087
–
0.21784103
BWP
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21026895 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19755926
–
0.22676475
BWP
Năm biến động
+6.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.