Tỷ giá Pula Botswana sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang AFN

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Afghani Afghanistan 4.72275152 AFN
+0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋4.68047771 Hiện tại ؋4.72275152 Cao nhất ؋4.72275152
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.72275152 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.027433 AFN
+0.58%
7 ngày qua
+0.035574 AFN
+0.76%
30 ngày qua
-0.101757 AFN
-2.11%
1 năm qua
-0.087072 AFN
-1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.40985649
Hôm nay
4.72275152
Cao nhất
5.18873263
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.52%
Tháng 10
-6.71%
Tháng 11
+1.67%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-3.49%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+3.91%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.30540372 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.30540372 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.32805968 – 9.14620396 AFN
Năm biến động -22.48%
2023
Tỷ giá trung bình 6.20307916 AFN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
5.05391819 – 7.104581 AFN
Năm biến động -23.48%
2024
Tỷ giá trung bình 5.19959619 AFN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
4.8632576 – 5.5183876 AFN
Năm biến động -4.28%
2025
Tỷ giá trung bình 5.12478015 AFN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
4.59050339 – 5.63949396 AFN
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.75800834 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.40985649 – 5.06177226 AFN
Năm biến động -6.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.