728x90 / 970x90
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AFN sang ETB
Cập nhật
1
AFN
=
2.52809933
ETB
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AFN = Br2.52809933 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ؋0.39555408 AFN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br2.52669938
Hiện tại
Br2.52809933
Cao nhất
Br2.54643981
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52809933 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007558 ETB
-0.30%
7 ngày qua
-0.019534 ETB
-0.77%
30 ngày qua
+0.001337 ETB
+0.05%
1 năm qua
+0.398132 ETB
+18.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
2.10289855 Hôm nay
2.52809933 Cao nhất
2.592376
2.10289855 Hôm nay
2.52809933 Cao nhất
2.592376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.92%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
+2.85%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+2.70%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-4.56%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.4748098 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57897957 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46961903
–
0.6211734
ETB
Năm biến động
+29.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66752022 ETB
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.59022483
–
0.81321241
ETB
Năm biến động
+30.49%
2024
Tỷ giá trung bình
1.17855286 ETB
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.75079767
–
1.88022533
ETB
Năm biến động
+127.73%
2025
Tỷ giá trung bình
1.99993787 ETB
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.61907053
–
2.38826429
ETB
Năm biến động
+29.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.4748098 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.34616641
–
2.592376
ETB
AFN tăng giá
+7.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.