Tỷ giá Pula Botswana sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang ETB
Cập nhật
1
BWP
=
11.96241847
ETB
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = Br11.96241847 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = P0.08359514 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br11.91855231
Hiện tại
Br11.96241847
Cao nhất
Br11.96241847
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.96241847 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.049174 ETB
+0.41%
7 ngày qua
+0.02121 ETB
+0.18%
30 ngày qua
-0.227969 ETB
-1.87%
1 năm qua
+1.717652 ETB
+16.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
10.24476645 Hôm nay
11.96241847 Cao nhất
12.25462348
10.24476645 Hôm nay
11.96241847 Cao nhất
12.25462348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+10.65%
Tháng 10
-6.07%
Tháng 11
+1.59%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
+2.67%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+3.17%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11.77427567 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.20589942 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.90415337
–
4.48399828
ETB
Năm biến động
+0.33%
2023
Tỷ giá trung bình
4.09999905 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.94198043
–
4.24451298
ETB
Năm ổn định
-0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
6.09285831 ETB
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
4.02758315
–
9.40616323
ETB
Năm biến động
+117.99%
2025
Tỷ giá trung bình
10.21862528 ETB
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
8.91569701
–
11.83589037
ETB
Năm biến động
+29.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.77427567 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.03857313
–
12.25462348
ETB
BWP tăng giá
+1.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.