728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang KRW

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Won Hàn Quốc 21.05422474 KRW
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩21.04250841 Hiện tại ₩21.05422474 Cao nhất ₩21.25599475
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.05422474 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.111429 KRW
-0.53%
7 ngày qua
-0.263424 KRW
-1.24%
30 ngày qua
-0.135396 KRW
-0.64%
1 năm qua
+0.54929 KRW
+2.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
20.2977127
Hôm nay
21.05422474
Cao nhất
24.95124649
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.50%
Tháng 10
+3.36%
Tháng 11
-1.78%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
+3.21%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-3.26%
Tháng 4
+3.25%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-11.00%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.54404741 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.40844156 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.27024198 – 16.89590465 KRW
Năm biến động +25.85%
2023
Tỷ giá trung bình 15.91195894 KRW
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
13.5793439 – 19.01649015 KRW
Năm biến động +27.40%
2024
Tỷ giá trung bình 19.35879117 KRW
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
17.79231015 – 21.11481513 KRW
Năm biến động +14.81%
2025
Tỷ giá trung bình 20.41615238 KRW
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
18.38288752 – 22.58244032 KRW
Năm biến động +4.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.54404741 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.2977127 – 24.95124649 KRW
Năm biến động -3.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.