728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang KRW

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Won Hàn Quốc 202.45741958 KRW
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩202.33084581 Hiện tại ₩202.45741958 Cao nhất ₩202.76064917
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
202.45741958 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.474661 KRW
+0.24%
7 ngày qua
+0.12383 KRW
+0.06%
30 ngày qua
-2.295247 KRW
-1.12%
1 năm qua
+5.231491 KRW
+2.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
197.03773413
Hôm nay
202.45741958
Cao nhất
230.42239812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.89%
Tháng 10
+3.33%
Tháng 11
-0.79%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+3.92%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+3.38%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-6.55%
Tháng 7
-4.77%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 212.59100844 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 191.86638574 KRW
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
181.02271579 – 202.39319843 KRW
CNY giảm giá -2.20%
2023
Tỷ giá trung bình 184.6377544 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
175.18936972 – 194.26500499 KRW
CNY tăng giá +0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 189.94601129 KRW
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
182.35884813 – 202.56982735 KRW
CNY tăng giá +10.77%
2025
Tỷ giá trung bình 197.81153217 KRW
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
188.26298272 – 210.53852173 KRW
CNY tăng giá +2.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 212.59100844 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
199.63477237 – 230.42239812 KRW
Năm biến động -1.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.