728x90 / 970x90
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AFN sang MXN
Cập nhật
1
AFN
=
0.2783069
MXN
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AFN = $0.2783069 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ؋3.59315556 AFN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.27777218
Hiện tại
$0.2783069
Cao nhất
$0.27985393
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2783069 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001188 MXN
+0.43%
7 ngày qua
+0.005834 MXN
+2.14%
30 ngày qua
+0.016208 MXN
+6.18%
1 năm qua
+0.009342 MXN
+3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.25594619 Hôm nay
0.2783069 Cao nhất
0.28780258
0.25594619 Hôm nay
0.2783069 Cao nhất
0.28780258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.56%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+2.75%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-2.72%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-5.31%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.27539843 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22387673 MXN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.19319697
–
0.24108658
MXN
Năm biến động
+12.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21568354 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19073829
–
0.25125578
MXN
Năm biến động
+7.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26044669 MXN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.22765116
–
0.30573296
MXN
Năm biến động
+23.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27539843 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26126686
–
0.29605549
MXN
Năm biến động
-7.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27186343 MXN
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.25594619
–
0.28780258
MXN
Năm biến động
+2.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.