728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang AFN

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Afghani Afghanistan 3.59315556 AFN
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋3.57329268 Hiện tại ؋3.59315556 Cao nhất ؋3.60007255
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.59315556 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.01541 AFN
-0.43%
7 ngày qua
-0.076939 AFN
-2.10%
30 ngày qua
-0.222205 AFN
-5.82%
1 năm qua
-0.124795 AFN
-3.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.47460401
Hôm nay
3.59315556
Cao nhất
3.90707121
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.43%
Tháng 10
+0.85%
Tháng 11
+1.53%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-2.67%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+2.80%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+5.61%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 4.66563337 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.47630758 AFN
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
4.14788743 – 5.17606452 AFN
Năm biến động -11.27%
2023
Tỷ giá trung bình 4.66563337 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.98000795 – 5.24278593 AFN
Năm biến động -7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 3.87598529 AFN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
3.27082828 – 4.39268581 AFN
Năm biến động -19.09%
2025
Tỷ giá trung bình 3.63282161 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.37774517 – 3.82750414 AFN
Năm biến động +8.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.68103593 AFN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
3.47460401 – 3.90707121 AFN
Năm biến động -2.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.