728x90 / 970x90

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AFN sang RON

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Leu Romania 0.07213953 RON
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei0.07194728 Hiện tại lei0.07213953 Cao nhất lei0.07257814
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07213953 RON
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000221 RON
-0.31%
7 ngày qua
-0.000449 RON
-0.62%
30 ngày qua
+0.002316 RON
+3.32%
1 năm qua
+0.008538 RON
+13.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06280435
Hôm nay
0.07213953
Cao nhất
0.07353968
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.52%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+4.37%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+2.18%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-5.08%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+3.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0697891 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0522942 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04103576 – 0.05965292 RON
Năm biến động +25.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05573246 RON
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.04917066 – 0.06666003 RON
Năm biến động +20.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06528418 RON
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.06122124 – 0.07076445 RON
Năm biến động +7.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06408432 RON
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.06024903 – 0.06960873 RON
Năm biến động -3.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0697891 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06452575 – 0.07353968 RON
Năm biến động +9.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.