728x90 / 970x90

Tỷ giá Lek Albania sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang BRL

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Real Braxin 0.06442552 BRL
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$0.06394045 Hiện tại R$0.06442552 Cao nhất R$0.06449086
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06442552 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000122 BRL
+0.19%
7 ngày qua
+0.000278 BRL
+0.43%
30 ngày qua
-0.00076 BRL
-1.17%
1 năm qua
+0.000014 BRL
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.06028899
Hôm nay
0.06442552
Cao nhất
0.06802713
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
+3.86%
Tháng 12
-3.57%
Tháng 1
-2.34%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+3.95%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.06451301 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04574879 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04151771 – 0.05353133 BRL
Năm biến động -5.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04971831 BRL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.04686693 – 0.05350023 BRL
Năm biến động +4.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05803495 BRL
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.05106477 – 0.07106722 BRL
Năm biến động +26.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06451301 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05987291 – 0.06802713 BRL
Năm biến động +0.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06331144 BRL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.06028899 – 0.06688754 BRL
ALL giảm giá -3.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.