Tỷ giá Lek Albania sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang GNF
Cập nhật
1
ALL
=
108.38237312
GNF
-0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = FG108.38237312 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = L0.00922659 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG108.33292911
Hiện tại
FG108.38237312
Cao nhất
FG108.54138452
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
108.38237312 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.691298 GNF
-0.63%
7 ngày qua
-1.570817 GNF
-1.43%
30 ngày qua
-2.497226 GNF
-2.25%
1 năm qua
+3.133637 GNF
+2.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
103.28201143 Hôm nay
108.38237312 Cao nhất
111.09765972
103.28201143 Hôm nay
108.38237312 Cao nhất
111.09765972
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.49%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+1.52%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
+2.79%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 107.65058655 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.05417075 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
71.88148825
–
87.90408366
GNF
Năm biến động
-6.39%
2023
Tỷ giá trung bình
85.90219882 GNF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
77.91169774
–
96.11515233
GNF
Năm biến động
+13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
92.59331058 GNF
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
88.70711541
–
97.76611822
GNF
ALL giảm giá
-0.43%
2025
Tỷ giá trung bình
100.12951791 GNF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
89.30803578
–
106.8576957
GNF
Năm biến động
+15.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
107.65058655 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
104.68726512
–
111.09765972
GNF
Năm ổn định
+2.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.