728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang ALL
Cập nhật
1
GNF
=
0.00921328
ALL
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = L0.00921328 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = FG108.53899254 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.00916812
Hiện tại
L0.00921328
Cao nhất
L0.0092308
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00921328 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000045 ALL
+0.49%
7 ngày qua
+0.000118 ALL
+1.30%
30 ngày qua
+0.000194 ALL
+2.16%
1 năm qua
-0.000288 ALL
-3.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.00900109 Hôm nay
0.00921328 Cao nhất
0.00968223
0.00900109 Hôm nay
0.00921328 Cao nhất
0.00968223
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.52%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
-1.50%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
-2.71%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01284216 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01284216 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01137604
–
0.01391179
ALL
Năm biến động
+6.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01166885 ALL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.01040419
–
0.01283504
ALL
Năm biến động
-11.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01080615 ALL
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.01022849
–
0.01127305
ALL
GNF tăng giá
+0.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01001578 ALL
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00935824
–
0.0111972
ALL
Năm biến động
-13.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00929281 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00900109
–
0.00955226
ALL
Năm ổn định
-2.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.