728x90 / 970x90
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang HKD
Cập nhật
1
ALL
=
0.09676348
HKD
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = $0.09676348 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = L10.33447725 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.09675537
Hiện tại
$0.09676348
Cao nhất
$0.09719394
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09676348 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000482 HKD
-0.50%
7 ngày qua
-0.001696 HKD
-1.72%
30 ngày qua
-0.001644 HKD
-1.67%
1 năm qua
+0.002611 HKD
+2.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.09242514 Hôm nay
0.09676348 Cao nhất
0.09919361
0.09242514 Hôm nay
0.09676348 Cao nhất
0.09919361
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.63%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
+1.97%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang HKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09606857 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.069365 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0648751
–
0.07745905
HKD
Năm biến động
-0.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07803574 HKD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.07003711
–
0.08711437
HKD
Năm biến động
+14.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08389113 HKD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.0806581
–
0.08805039
HKD
Năm ổn định
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0900723 HKD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.07987969
–
0.09505756
HKD
Năm biến động
+14.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09606857 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09345635
–
0.09919361
HKD
Năm ổn định
+2.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.