728x90 / 970x90
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang HKD
Cập nhật
1
CNY
=
1.16985044
HKD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = $1.16985044 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ¥0.85481013 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.16845237
Hiện tại
$1.16985044
Cao nhất
$1.16985044
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16985044 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001436 HKD
+0.12%
7 ngày qua
-0.001882 HKD
-0.16%
30 ngày qua
+0.004326 HKD
+0.37%
1 năm qua
+0.076579 HKD
+7.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
1.08896694 Hôm nay
1.16985044 Cao nhất
1.17173218
1.08896694 Hôm nay
1.16985044 Cao nhất
1.17173218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang HKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.16577879 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.16577879 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.07455954
–
1.23851299
HKD
Năm biến động
-7.65%
2023
Tỷ giá trung bình
1.10758481 HKD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.06771755
–
1.16683077
HKD
Năm ổn định
-2.38%
2024
Tỷ giá trung bình
1.08726031 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06349674
–
1.10962957
HKD
CNY giảm giá
-3.53%
2025
Tỷ giá trung bình
1.08482453 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.05596865
–
1.11270417
HKD
CNY tăng giá
+4.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.15050027 HKD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1.11258004
–
1.17173218
HKD
CNY tăng giá
+5.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.