728x90 / 970x90
Tỷ giá Lek Albania sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang MXN
Cập nhật
1
ALL
=
0.22175875
MXN
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = $0.22175875 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = L4.50940502 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.21938858
Hiện tại
$0.22175875
Cao nhất
$0.22222114
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22175875 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002034 MXN
+0.93%
7 ngày qua
+0.005066 MXN
+2.34%
30 ngày qua
+0.008042 MXN
+3.76%
1 năm qua
-0.000293 MXN
-0.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.20919708 Hôm nay
0.22175875 Cao nhất
0.22378935
0.20919708 Hôm nay
0.22175875 Cao nhất
0.22378935
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
-0.70%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+3.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.22138857 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17814079 MXN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.16363107
–
0.19984945
MXN
Năm biến động
-5.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17647207 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16357754
–
0.1881936
MXN
Năm biến động
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19715809 MXN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.17300983
–
0.22445459
MXN
Năm biến động
+22.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22138857 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21206774
–
0.23201366
MXN
Năm ổn định
-0.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21421717 MXN
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.20919708
–
0.22222114
MXN
Năm ổn định
+1.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.