Tỷ giá Peso Mexico sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang ALL

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Lek Albania 4.52350986 ALL
-0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất L4.50002201 Hiện tại L4.52350986 Cao nhất L4.55812242
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.52350986 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.029269 ALL
-0.64%
7 ngày qua
-0.091323 ALL
-1.98%
30 ngày qua
-0.15559 ALL
-3.33%
1 năm qua
+0.020058 ALL
+0.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.46848786
Hôm nay
4.52350986
Cao nhất
4.78018148
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-3.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.67069607 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.62381911 ALL
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
5.0037667 – 6.11130887 ALL
Năm biến động +5.71%
2023
Tỷ giá trung bình 5.67069607 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.31367692 – 6.1133086 ALL
Năm biến động +0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 5.11389377 ALL
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
4.45524417 – 5.78001841 ALL
Năm biến động -18.10%
2025
Tỷ giá trung bình 4.51802883 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.31009105 – 4.71547435 ALL
Năm ổn định +0.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.66875933 ALL
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
4.50002201 – 4.78018148 ALL
Năm ổn định -1.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.