Tỷ giá Lek Albania sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang PGK

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Kina Papua New Guinean 0.05575512 PGK
+0.91% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.05484586 Hiện tại K0.05575512 Cao nhất K0.05583313
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05575512 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0005 PGK
+0.91%
7 ngày qua
-0.000056 PGK
-0.10%
30 ngày qua
-0.000028 PGK
-0.05%
1 năm qua
+0.00418 PGK
+8.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0501706
Hôm nay
0.05575512
Cao nhất
0.05705022
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.38%
Tháng 10
+2.04%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+3.63%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05380232 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.031228 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02412513 – 0.03483138 PGK
Năm biến động -0.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03593209 PGK
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.03163079 – 0.04042952 PGK
Năm biến động +22.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04186724 PGK
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.03855253 – 0.04504178 PGK
Năm biến động +6.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04790558 PGK
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.04151952 – 0.05280284 PGK
Năm biến động +20.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05380232 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05128382 – 0.05705022 PGK
ALL tăng giá +7.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.