Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang ALL

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Lek Albania 17.93557232 ALL
-0.90% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L17.91051401 Hiện tại L17.93557232 Cao nhất L18.23291737
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.93557232 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.16242 ALL
-0.90%
7 ngày qua
+0.017854 ALL
+0.10%
30 ngày qua
+0.009057 ALL
+0.05%
1 năm qua
-1.453727 ALL
-7.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
17.52841612
Hôm nay
17.93557232
Cao nhất
19.93199284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.44%
Tháng 10
-2.00%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-1.47%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-3.50%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 32.06851871 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.06851871 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.70974103 – 41.45054886 ALL
Năm biến động +0.61%
2023
Tỷ giá trung bình 27.95982007 ALL
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
24.73439971 – 31.61476068 ALL
Năm biến động -18.34%
2024
Tỷ giá trung bình 23.92854079 ALL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
22.20160768 – 25.93863467 ALL
Năm biến động -6.04%
2025
Tỷ giá trung bình 20.97567599 ALL
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
18.93837682 – 24.08505805 ALL
Năm biến động -16.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.60268441 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.52841612 – 19.49932579 ALL
PGK giảm giá -7.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.