Tỷ giá Lek Albania sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang PHP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Peso Philipin 0.77189206 PHP
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.76970446 Hiện tại ₱0.77189206 Cao nhất ₱0.7719
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77189206 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002403 PHP
-0.31%
7 ngày qua
-0.012056 PHP
-1.54%
30 ngày qua
-0.009266 PHP
-1.19%
1 năm qua
+0.064547 PHP
+9.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.69428026
Hôm nay
0.77189206
Cao nhất
0.79266761
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
+2.26%
Tháng 3
+3.64%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+3.76%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.74712242 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48227394 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45117612 – 0.52936516 PHP
Năm biến động +8.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55449038 PHP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.49613586 – 0.6094785 PHP
Năm biến động +13.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61607546 PHP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.57867558 – 0.64963299 PHP
Năm biến động +4.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66419319 PHP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.59882831 – 0.71834452 PHP
Năm biến động +15.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74712242 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.70523466 – 0.79266761 PHP
Năm biến động +8.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.