Tỷ giá Peso Philipin sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang ALL
Cập nhật
1
PHP
=
1.29822718
ALL
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = L1.29822718 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₱0.77028121 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L1.2955046
Hiện tại
L1.29822718
Cao nhất
L1.29919996
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29822718 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006017 ALL
+0.47%
7 ngày qua
+0.022632 ALL
+1.77%
30 ngày qua
+0.018076 ALL
+1.41%
1 năm qua
-0.11551 ALL
-8.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
1.26156284 Hôm nay
1.29822718 Cao nhất
1.44034054
1.26156284 Hôm nay
1.29822718 Cao nhất
1.44034054
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+1.97%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
-3.52%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-3.62%
Tháng 8
+2.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.07561059 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.07561059 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.88905517
–
2.21642935
ALL
Năm biến động
-7.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.80904478 ALL
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
1.64074696
–
2.01557694
ALL
Năm biến động
-12.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.62487242 ALL
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
1.5393307
–
1.72808398
ALL
Năm biến động
-4.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51004327 ALL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.39208969
–
1.66992774
ALL
Năm biến động
-13.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.34015857 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.26156284
–
1.41796774
ALL
Năm biến động
-7.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.