728x90 / 970x90
Tỷ giá Lek Albania sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang RUB
Cập nhật
1
ALL
=
1.0474207
RUB
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = ₽1.0474207 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = L0.95472621 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₽1.04219339
Hiện tại
₽1.0474207
Cao nhất
₽1.04755081
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0474207 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000998 RUB
+0.10%
7 ngày qua
-0.00777 RUB
-0.74%
30 ngày qua
-0.031689 RUB
-2.94%
1 năm qua
+0.042365 RUB
+4.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.86280735 Hôm nay
1.0474207 Cao nhất
1.09742793
0.86280735 Hôm nay
1.0474207 Cao nhất
1.09742793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.05%
Tháng 10
-3.04%
Tháng 11
+2.68%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
-4.98%
Tháng 4
-5.61%
Tháng 5
+8.76%
Tháng 6
+4.30%
Tháng 7
+10.93%
Tháng 8
-4.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.99805217 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62074984 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46391605
–
1.2350702
RUB
Năm biến động
-1.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.85579803 RUB
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.61808086
–
1.05914765
RUB
Năm biến động
+38.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.99805217 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8953172
–
1.21158132
RUB
Năm biến động
+26.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.96423174 RUB
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.88041364
–
1.20358883
RUB
Năm biến động
-20.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97175476 RUB
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.86280735
–
1.09742793
RUB
Năm biến động
+9.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.