728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang ALL
Cập nhật
1
RUB
=
0.95472621
ALL
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = L0.95472621 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₽1.0474207 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.95460764
Hiện tại
L0.95472621
Cao nhất
L0.95951482
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95472621 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00091 ALL
-0.10%
7 ngày qua
+0.00703 ALL
+0.74%
30 ngày qua
+0.028036 ALL
+3.03%
1 năm qua
-0.040243 ALL
-4.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.91122157 Hôm nay
0.95472621 Cao nhất
1.15900728
0.91122157 Hôm nay
0.95472621 Cao nhất
1.15900728
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.22%
Tháng 10
+3.14%
Tháng 11
-2.61%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
+5.24%
Tháng 4
+5.94%
Tháng 5
-8.05%
Tháng 6
-4.13%
Tháng 7
-9.85%
Tháng 8
+4.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.68214501 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.68214501 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.80967058
–
2.15556242
ALL
Năm biến động
+1.89%
2023
Tỷ giá trung bình
1.19535775 ALL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.94415542
–
1.61791129
ALL
Năm biến động
-27.75%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00550801 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82536763
–
1.11692259
ALL
Năm biến động
-21.00%
2025
Tỷ giá trung bình
1.03945304 ALL
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.83084852
–
1.13582974
ALL
Năm biến động
+25.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0331034 ALL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.91122157
–
1.15900728
ALL
Năm biến động
-8.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.