Tỷ giá Lek Albania sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang STD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Dobra São Tomé và Príncipe 274.51978196 STD
-0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db274.51978196 Hiện tại Db274.51978196 Cao nhất Db274.97652985
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
274.51978196 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-1.545434 STD
-0.56%
7 ngày qua
-4.540376 STD
-1.63%
30 ngày qua
-4.998502 STD
-1.79%
1 năm qua
+4.379561 STD
+1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
264.9154743
Hôm nay
274.51978196
Cao nhất
281.98129668
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 273.34640369 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 196.30248214 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
184.44880855 – 214.89063046 STD
Năm biến động +7.33%
2023
Tỷ giá trung bình 225.11498952 STD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
204.74135667 – 254.4677284 STD
Năm biến động +11.58%
2024
Tỷ giá trung bình 239.56573382 STD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
229.76027566 – 252.36748982 STD
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 257.42425263 STD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
228.36214651 – 272.40827249 STD
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 273.34640369 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
265.8504746 – 281.98129668 STD
Năm ổn định +1.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.