Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang ALL

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Lek Albania 0.00364272 ALL
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.00363667 Hiện tại L0.00364272 Cao nhất L0.00364272
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00364272 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00002 ALL
+0.56%
7 ngày qua
+0.000059 ALL
+1.65%
30 ngày qua
+0.000065 ALL
+1.82%
1 năm qua
-0.000059 ALL
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00354633
Hôm nay
0.00364272
Cao nhất
0.00377479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.56%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00509913 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00509913 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00465353 – 0.00542156 ALL
Năm biến động -6.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00445126 ALL
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00392977 – 0.00488421 ALL
Năm biến động -10.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00417632 ALL
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00396248 – 0.00435236 ALL
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00389525 ALL
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00367096 – 0.00437901 ALL
Năm biến động -12.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00365906 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00354633 – 0.00376151 ALL
Năm ổn định -1.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.