Tỷ giá Dram Armenia sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang DKK
Cập nhật
1
AMD
=
0.01810878
DKK
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = kr0.01810878 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = ֏55.22182331 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr0.01807618
Hiện tại
kr0.01810878
Cao nhất
kr0.01813372
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01810878 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000096 DKK
+0.53%
7 ngày qua
+0.000122 DKK
+0.68%
30 ngày qua
+0.000503 DKK
+2.86%
1 năm qua
+0.001494 DKK
+8.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.01638716 Hôm nay
0.01810878 Cao nhất
0.01813372
0.01638716 Hôm nay
0.01810878 Cao nhất
0.01813372
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.01756121 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01639176 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01305658
–
0.01918269
DKK
Năm biến động
+29.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01756121 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0165189
–
0.01828466
DKK
AMD giảm giá
-5.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01756001 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01664171
–
0.01838451
DKK
AMD tăng giá
+9.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01708318 DKK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.01642454
–
0.01832399
DKK
AMD giảm giá
-8.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01745642 DKK
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.01638716
–
0.01813372
DKK
AMD tăng giá
+8.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.