Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang AMD
Cập nhật
1
DKK
=
54.97340712
AMD
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = ֏54.97340712 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = kr0.01819061 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏54.96998734
Hiện tại
֏54.97340712
Cao nhất
֏55.31381503
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.97340712 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.477762 AMD
-0.86%
7 ngày qua
-0.62353 AMD
-1.12%
30 ngày qua
-1.825342 AMD
-3.21%
1 năm qua
-5.212313 AMD
-8.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
54.96998734 Hôm nay
54.97340712 Cao nhất
61.0233899
54.96998734 Hôm nay
54.97340712 Cao nhất
61.0233899
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 61.98900456 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.98900456 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
52.13033436
–
76.58971732
AMD
Năm biến động
-22.83%
2023
Tỷ giá trung bình
56.96997581 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.69063916
–
60.53670168
AMD
DKK tăng giá
+5.95%
2024
Tỷ giá trung bình
56.97633215 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.39363159
–
60.08998444
AMD
DKK giảm giá
-8.41%
2025
Tỷ giá trung bình
58.58838386 AMD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
54.57327512
–
60.88449235
AMD
DKK tăng giá
+8.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.27833596 AMD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
54.96998734
–
61.0233899
AMD
DKK giảm giá
-8.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.