Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang GNF
Cập nhật
1
AMD
=
24.19428562
GNF
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = FG24.19428562 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ֏0.04133207 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FG24.15511131
Hiện tại
FG24.19428562
Cao nhất
FG24.19469402
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.19428562 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.034879 GNF
+0.14%
7 ngày qua
+0.015247 GNF
+0.06%
30 ngày qua
+0.07712 GNF
+0.32%
1 năm qua
+1.518732 GNF
+6.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
22.569327 Hôm nay
24.19428562 Cao nhất
24.24767556
22.569327 Hôm nay
24.19428562 Cao nhất
24.24767556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.72073596 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.31137788 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.25072389
–
22.32814576
GNF
Năm biến động
+14.71%
2023
Tỷ giá trung bình
21.96811612 GNF
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
20.01123243
–
22.67047943
GNF
Năm biến động
-3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
21.93212894 GNF
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
21.10690892
–
22.44280797
GNF
Năm ổn định
+2.53%
2025
Tỷ giá trung bình
22.39540436 GNF
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
21.56358958
–
23.01914072
GNF
AMD tăng giá
+5.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.72073596 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.902987
–
24.24767556
GNF
AMD tăng giá
+5.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.