Tỷ giá Franc Guinea sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang AMD
Cập nhật
1
GNF
=
0.04128446
AMD
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = ֏0.04128446 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = FG24.22218731 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏0.04128446
Hiện tại
֏0.04128446
Cao nhất
֏0.04139911
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04128446 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000107 AMD
-0.26%
7 ngày qua
-0.000074 AMD
-0.18%
30 ngày qua
-0.00018 AMD
-0.43%
1 năm qua
-0.002816 AMD
-6.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.04124107 Hôm nay
0.04128446 Cao nhất
0.04430792
0.04124107 Hôm nay
0.04128446 Cao nhất
0.04430792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04948254 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04948254 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04478652
–
0.05796858
AMD
Năm biến động
-12.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04553848 AMD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.04411023
–
0.04997193
AMD
Năm biến động
+3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04561137 AMD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.0445577
–
0.04737785
AMD
Năm ổn định
-2.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04466542 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.04344211
–
0.04637447
AMD
GNF giảm giá
-4.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04215615 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04124107
–
0.04366243
AMD
GNF giảm giá
-5.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.