Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang LKR
Cập nhật
1
AMD
=
0.9116024
LKR
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₨0.9116024 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ֏1.09696947 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.91059492
Hiện tại
₨0.9116024
Cao nhất
₨0.9116024
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9116024 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004529 LKR
+0.50%
7 ngày qua
+0.004875 LKR
+0.54%
30 ngày qua
+0.011861 LKR
+1.32%
1 năm qua
+0.120767 LKR
+15.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.7879345 Hôm nay
0.9116024 Cao nhất
0.93908349
0.7879345 Hôm nay
0.9116024 Cao nhất
0.93908349
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 10
+1.63%
Tháng 11
+0.31%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
+3.24%
Tháng 4
+3.85%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.87698574 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.75811076 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40043762
–
0.93431596
LKR
Năm biến động
+119.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.83685862 LKR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.7496387
–
0.94125754
LKR
Năm biến động
-14.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76840375 LKR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.72090248
–
0.8008032
LKR
AMD giảm giá
-7.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7772763 LKR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.73509122
–
0.81466721
LKR
AMD tăng giá
+9.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.87698574 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.80959109
–
0.93908349
LKR
Năm biến động
+12.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.