728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang LKR
Cập nhật
1
JPY
=
2.10328544
LKR
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ₨2.10328544 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ¥0.47544664 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨2.10108111
Hiện tại
₨2.10328544
Cao nhất
₨2.10880514
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10328544 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007953 LKR
+0.38%
7 ngày qua
+0.002529 LKR
+0.12%
30 ngày qua
+0.054251 LKR
+2.65%
1 năm qua
+0.066056 LKR
+3.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
1.9430594 Hôm nay
2.10328544 Cao nhất
2.17224035
1.9430594 Hôm nay
2.10328544 Cao nhất
2.17224035
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.75%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
+2.84%
Tháng 7
-3.39%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.4462753 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.4462753 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.73972986
–
2.85881978
LKR
Năm biến động
+57.81%
2023
Tỷ giá trung bình
2.34572684 LKR
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
2.07420842
–
2.86843356
LKR
Năm biến động
-18.01%
2024
Tỷ giá trung bình
1.99532293 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.85293207
–
2.30521207
LKR
Năm biến động
-19.18%
2025
Tỷ giá trung bình
2.01123667 LKR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.86219238
–
2.12553378
LKR
Năm biến động
+5.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.04603453 LKR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1.9430594
–
2.17224035
LKR
JPY tăng giá
+6.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.