Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang MXN
Cập nhật
1
AMD
=
0.04972355
MXN
+1.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = $0.04972355 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ֏20.11119356 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.04912729
Hiện tại
$0.04972355
Cao nhất
$0.04972355
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04972355 MXN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000952 MXN
+1.95%
7 ngày qua
+0.002072 MXN
+4.35%
30 ngày qua
+0.003239 MXN
+6.97%
1 năm qua
+0.001883 MXN
+3.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.04526705 Hôm nay
0.04972355 Cao nhất
0.04972355
0.04526705 Hôm nay
0.04972355 Cao nhất
0.04972355
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+6.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04959738 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04638649 MXN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.04038022
–
0.05122923
MXN
Năm biến động
+15.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04519391 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04172643
–
0.04956042
MXN
Năm biến động
-15.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04667811 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.04137752
–
0.05319661
MXN
Năm biến động
+25.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04959738 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04694134
–
0.05335349
MXN
Năm biến động
-10.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04725227 MXN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.04526705
–
0.04972355
MXN
AMD tăng giá
+5.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.