Tỷ giá Peso Mexico sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang AMD
Cập nhật
1
MXN
=
20.18003001
AMD
-1.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ֏20.18003001 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.04955394 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏20.18003001
Hiện tại
֏20.18003001
Cao nhất
֏20.37019605
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.18003001 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.325954 AMD
-1.59%
7 ngày qua
-0.805735 AMD
-3.84%
30 ngày qua
-1.332312 AMD
-6.19%
1 năm qua
-0.722774 AMD
-3.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
20.18003001 Hôm nay
20.18003001 Cao nhất
22.09112142
20.18003001 Hôm nay
20.18003001 Cao nhất
22.09112142
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
+3.27%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-5.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 22.16146324 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.68348112 AMD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
19.52010608
–
24.76460267
AMD
Năm biến động
-13.74%
2023
Tỷ giá trung bình
22.16146324 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.17739082
–
23.96562578
AMD
Năm biến động
+18.29%
2024
Tỷ giá trung bình
21.57528576 AMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
18.79818984
–
24.16771118
AMD
Năm biến động
-20.46%
2025
Tỷ giá trung bình
20.18171641 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.74291678
–
21.30318271
AMD
Năm biến động
+11.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.17610511 AMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
20.18003001
–
22.09112142
AMD
MXN giảm giá
-4.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.