Tỷ giá Dram Armenia sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang NOK

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Krone Na Uy 0.02641771 NOK
+1.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.02622423 Hiện tại kr0.02641771 Cao nhất kr0.02649094
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02641771 NOK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000362 NOK
+1.39%
7 ngày qua
+0.000398 NOK
+1.53%
30 ngày qua
+0.000861 NOK
+3.37%
1 năm qua
+0.000335 NOK
+1.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02490805
Hôm nay
0.02641771
Cao nhất
0.02703982
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.01%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
-4.43%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-2.94%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+7.10%
Tháng 6
-3.62%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+3.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02739197 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02230671 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01727226 – 0.02691316 NOK
Năm biến động +35.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02692044 NOK
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.02471387 – 0.02898256 NOK
Năm biến động +0.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02739197 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02508223 – 0.02903335 NOK
Năm biến động +14.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02683267 NOK
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.02553209 – 0.02871409 NOK
Năm biến động -7.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02583847 NOK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.02490805 – 0.02703982 NOK
Năm ổn định +0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.