Tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang RUB

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Rúp Nga 0.23162438 RUB
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽0.23162438 Hiện tại ₽0.23162438 Cao nhất ₽0.23347919
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23162438 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00005 RUB
+0.02%
7 ngày qua
-0.000415 RUB
-0.18%
30 ngày qua
-0.00309 RUB
-1.32%
1 năm qua
+0.015088 RUB
+6.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.19256576
Hôm nay
0.23162438
Cao nhất
0.23962967
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.60%
Tháng 10
-2.94%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
-3.76%
Tháng 1
+2.56%
Tháng 2
+4.60%
Tháng 3
-5.02%
Tháng 4
-4.48%
Tháng 5
+9.55%
Tháng 6
+3.22%
Tháng 7
+8.97%
Tháng 8
-2.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.23639224 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15908086 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12527712 – 0.28411394 RUB
Năm biến động +20.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2179031 RUB
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.1670743 – 0.25905442 RUB
Năm biến động +17.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23639224 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21473237 – 0.2888722 RUB
Năm biến động +30.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21619383 RUB
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.19281273 – 0.28661331 RUB
Năm biến động -27.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21424017 RUB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.19256576 – 0.23962967 RUB
Năm biến động +11.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.