728x90 / 970x90
Tỷ giá Rúp Nga sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RUB sang AMD
Cập nhật
1
RUB
=
4.31076796
AMD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RUB = ֏4.31076796 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₽0.23197723 RUB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
֏4.28303702
Hiện tại
֏4.31076796
Cao nhất
֏4.31227217
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.31076796 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007937 AMD
-0.18%
7 ngày qua
+0.001158 AMD
+0.03%
30 ngày qua
+0.050275 AMD
+1.18%
1 năm qua
-0.30739 AMD
-6.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
4.17310602 Hôm nay
4.31076796 Cao nhất
5.19303125
4.17310602 Hôm nay
4.31076796 Cao nhất
5.19303125
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.66%
Tháng 10
+3.02%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
+3.91%
Tháng 1
-2.49%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
+5.28%
Tháng 4
+4.69%
Tháng 5
-8.72%
Tháng 6
-3.11%
Tháng 7
-8.23%
Tháng 8
+2.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.39711269 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.39711269 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.51971463
–
7.98230374
AMD
Năm biến động
-16.85%
2023
Tỷ giá trung bình
4.64288639 AMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
3.86019278
–
5.985361
AMD
Năm biến động
-15.02%
2024
Tỷ giá trung bình
4.24389788 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.4617385
–
4.65695983
AMD
Năm biến động
-23.28%
2025
Tỷ giá trung bình
4.64638768 AMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
3.48902145
–
5.18637967
AMD
Năm biến động
+38.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.686989 AMD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
4.17310602
–
5.19303125
AMD
Năm biến động
-10.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.