Tỷ giá Dram Armenia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang SLL

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Leone Sierra Leone 57.65271125 SLL
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le57.65271125 Hiện tại Le57.65271125 Cao nhất Le57.70082036
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
57.65271125 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.10662 SLL
+0.19%
7 ngày qua
-0.099262 SLL
-0.17%
30 ngày qua
+0.436034 SLL
+0.76%
1 năm qua
+2.879518 SLL
+5.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
54.4417788
Hôm nay
57.65271125
Cao nhất
57.84802686
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 56.6879286 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 32.04838126 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.13638061 – 44.96447594 SLL
Năm biến động +90.97%
2023
Tỷ giá trung bình 48.61419805 SLL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
44.175782 – 54.76337257 SLL
Năm biến động +15.35%
2024
Tỷ giá trung bình 53.40382855 SLL
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
51.17740328 – 54.55416587 SLL
Năm ổn định +2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 54.18832158 SLL
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
51.62773563 – 55.64263646 SLL
AMD tăng giá +3.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.6879286 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
54.87482343 – 57.84802686 SLL
AMD tăng giá +4.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.