728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Burundi sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang SLL

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Leone Sierra Leone 6.9939459 SLL
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Le6.9552121 Hiện tại Le6.9939459 Cao nhất Le6.997777
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.9939459 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.026921 SLL
+0.39%
7 ngày qua
+0.016722 SLL
+0.24%
30 ngày qua
+0.004984 SLL
+0.07%
1 năm qua
-0.142116 SLL
-1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.9552121
Hôm nay
6.9939459
Cao nhất
7.31584238
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.59245719 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.71435761 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.61626426 – 8.60768813 SLL
Năm biến động +52.13%
2023
Tỷ giá trung bình 7.59245719 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.21241428 – 8.61473228 SLL
Năm biến động -13.96%
2024
Tỷ giá trung bình 7.27058426 SLL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
7.07924382 – 7.38002709 SLL
BIF giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 7.09117217 SLL
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
6.97437841 – 7.19982833 SLL
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.03872594 SLL
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
6.9552121 – 7.31584238 SLL
Năm ổn định -1.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.