Tỷ giá Dram Armenia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang WST
Cập nhật
1
AMD
=
0.00756717
WST
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = WS$0.00756717 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ֏132.14972845 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
WS$0.00756322
Hiện tại
WS$0.00756717
Cao nhất
WS$0.00756953
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang WST.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00756717 WST
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000018 WST
+0.24%
7 ngày qua
-0.000009 WST
-0.12%
30 ngày qua
+0.00012 WST
+1.61%
1 năm qua
+0.000295 WST
+4.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00717812 Hôm nay
0.00756717 Cao nhất
0.00757991
0.00717812 Hôm nay
0.00756717 Cao nhất
0.00757991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 10
+1.34%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang WST.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00742158 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0061893 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00504857
–
0.00722135
WST
Năm biến động
+26.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00696258 WST
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.00635258
–
0.00710286
WST
AMD tăng giá
+0.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00713087 WST
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.00683358
–
0.00728447
WST
Năm ổn định
+2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00722622 WST
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.00689371
–
0.00742908
WST
AMD tăng giá
+4.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00742158 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00717812
–
0.00757991
WST
Năm ổn định
+2.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.